bút ký
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một thể loại văn học ghi chép lại những sự việc, cảm nghĩ, quan sát một cách chân thực và sinh động, thường mang dấu ấn cá nhân của tác giả: "Bút ký" là tác phẩm văn xuôi ngắn, ghi lại những điều mắt thấy tai nghe, những suy tư, cảm xúc về một sự kiện, một chuyến đi, hoặc một vấn đề trong cuộc sống.
- Vật dụng dùng để ký tên, thường là chiếc bút đặc biệt hoặc quý giá: "Bút ký" còn có thể chỉ cây bút dùng riêng cho việc ký tên, thường mang tính chất trang trọng hoặc là một món quà lưu niệm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (thể loại văn học):
- Tôi rất thích đọc những tập bút ký chiến trường của các nhà văn.
- Nhà báo đã ghi lại toàn bộ chuyến công tác trong một cuốn bút ký dày.
Danh từ (vật dụng):
- Ông ấy tặng tôi một chiếc bút ký nhân dịp tôi tốt nghiệp.
- Chiếc bút ký mạ vàng được đặt trang trọng trên bàn làm việc của giám đốc.
Các cách sử dụng nâng cao
"viết bút ký": hành động sáng tác một tác phẩm bút ký.
- Nhà văn đã viết bút ký về hành trình xuyên Việt của mình.
"tập bút ký": một ấn phẩm tập hợp nhiều tác phẩm bút ký.
- "Bút ký sông Đà" là một tập bút ký nổi tiếng của nhà văn Nguyễn Tuân.
Biến thể và từ gần giống
- Ký sự (danh từ): thể loại văn học tương tự bút ký, nhưng thường thiên về ghi chép, tường thuật sự việc một cách khách quan và có hệ thống hơn.
- Nhật ký (danh từ): ghi chép hàng ngày về những sự việc riêng tư, cảm xúc cá nhân, thường không dành để công bố.
- Hồi ký (danh từ): thể loại ghi chép về những kỷ niệm, trải nghiệm đã qua trong đời của tác giả.
- Bút máy (danh từ): loại bút có ngòi và dùng mực để viết, có thể dùng để ký tên nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa "bút ký" như một vật kỷ niệm.
Từ đồng nghĩa
- Ghi chép (danh từ/động từ): viết lại những điều quan sát được (gần nghĩa với bút ký thể loại văn học).
- Bút lông (danh từ): một loại bút dùng để viết chữ (có thể dùng làm bút ký tặng).
Các cụm từ liên quan
- Bút ký điện tử: thiết bị số dùng để ký tên hoặc phê duyệt văn bản điện tử.
- Bút ký tặng: chiếc bút được tạo ra hoặc chọn lựa đặc biệt để làm quà tặng, thường có khắc tên.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "bút ký")